1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ unaccented

unaccented

/"ʌnæk"sentid/
Tính từ
  • không được đánh dấu, không có trọng âm
  • không có giọng

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận