1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ scoopful

scoopful

/sku:p/
Danh từ
  • xẻng (đầy)
  • môi (đầy)
  • gầu (đầy)

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận