1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ minesweeper

minesweeper

/"main,swi:pə/
Danh từ
  • cái phá mìn (ở đầu xe tăng)
  • hàng hải tàu quét thuỷ lôi
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận