1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ mead

mead

/mi:d/
Danh từ
  • rượu mật ong
  • thơ ca (như) meadow
Kinh tế
  • rượu nho mật ong
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận