1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ martyrdom

martyrdom

/"mɑ:tədəm/
Danh từ
  • sự chết vì nghĩa; sự chết vì đạo; sự chịu đoạ đày
  • nghĩa bóng nỗi thống khổ, sự đau đớn giày vò
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận