1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ exchange stability

exchange stability

Điện tử - Viễn thông
  • độ ổn định hối đoái
  • độ ổn định hối suất
  • sự ổn định hối đoái
  • sự ổn định hối suất
  • tính ổn định hối đoái
  • tính ổn định hối suất
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận