1. Từ điển
  2. Nghĩa của từ antifriction

antifriction

Tính từ
  • chống ma sát; giảm ma sát
Kỹ thuật
  • chịu mài mòn
  • chống mài mòn
Chủ đề liên quan

Nghĩa của từ {{word}} - {{word}} nghĩa là gì  | Từ điển Anh Việt Thảo luận